Giá Vàng 99: đ/chỉ

Hoá Đơn Bán Hàng

Ngày:
STT Tên Hàng SL TL vàng+hột TL hột Tổng TL Vàng Tuổi Vàng Sau Quy Đổi Giá Công
Tổng Hàng Giao: 0 0.00 0.00 0.00 0.00 0

Loại dê TL luôn hột Hột TL Vàng Quy đổi Dê sau quy đổi
Tổng cộng: 0.00 0.00 0.00 0.00

Thống Kê Vàng: NT990

Vàng giao mới:
Nợ cũ (Vàng):
Vàng Chuyển/nhận:
Dê khách trả:
Còn Lại:
KH thanh toán (Vàng):
Khách nợ :
Trọng lượng quy tiền Đơn giá Thành tiền
Tổng tiền công:
Chiết khấu %:
Nợ cũ (Tiền):
Tiền công trả khách:
Tiền Vàng thanh toán:
Tiền giảm cả toa:
Tổng cộng:
Khách thanh toán:
Khách nợ lại: