| STT | Tên Hàng | SL | TL vàng+hột | TL hột | Tổng TL Vàng | Tuổi Vàng | Sau Quy Đổi | Giá Công | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Hàng Giao: | 0 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0 | |||
| Loại dê | TL luôn hột | Hột | TL Vàng | Quy đổi | Dê sau quy đổi | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng: | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Vàng giao mới: | |
|---|---|
| Nợ cũ (Vàng): | |
| Vàng Chuyển/nhận: | |
| Dê khách trả: | |
| Còn Lại: | |
| KH thanh toán (Vàng): | |
| Khách nợ : |
| Trọng lượng quy tiền | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|
| Tổng tiền công: | |
|---|---|
| Chiết khấu %: | |
| Nợ cũ (Tiền): | |
| Tiền công trả khách: | |
| Tiền Vàng thanh toán: | |
| Tiền giảm cả toa: | |
| Tổng cộng: | |
| Khách thanh toán: | |
| Khách nợ lại: |